Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
卒業


卒業 tốt nghiệp
  1. Học xong một khóa hoặc một bậc học.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.