Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
同生同死


同生同死 đồng sinh đồng tử
  1. Cùng sống chết với nhau.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.