Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
咽塞


咽塞 yết tắc
  1. (Y) Bệnh nghẹt cổ họng, khó thở.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.