Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
噴口


噴口 phún khẩu
  1. Mở miệng nói năng (Bắc Bình phương ngôn ).



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.