Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
報界


報界 báo giới
  1. Chỉ chung những người trong nghề báo chí.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.