Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
奇才


奇才 kì tài
  1. Tài năng lạ thường.
  2. Người tài trí xuất chúng.
  3. ★Tương phản: dung tài .



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.