Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
婚禮


婚禮 hôn lễ
  1. Lễ cưới. Cũng viết là.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.