Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
恩怨


恩怨 ân oán
  1. Ơn huệ và oán thù.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.