Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
感冒


感冒 cảm mạo
  1. Nhiễm thời tiết độc mà sinh bệnh.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.