Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
慘遭屠戮


慘遭屠戮 thảm tao đồ lục
  1. Chém giết thảm khốc.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.