Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
憑票


憑票 bằng phiếu
  1. Tờ giấy làm tin.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.