Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
握手


握手 ác thủ
  1. Nắm tay nhau.
  2. Bắt tay chào nhau.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.