Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
擺脫


擺脫 bãi thoát
  1. Thoát ra, không chịu câu thúc.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.