Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
敗朽


敗朽 bại hủ
  1. Hư thối, hư nát. Cũng nói hủ bại.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.