Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
更行


更行 canh hành
  1. Đàn bà lấy chồng khác. Cũng như cải giá .



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.