Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
根氣


根氣 căn khí
  1. Khí chất trời sinh ra, bẩm phú.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.