Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
白璧


白璧 bạch bích
  1. Tên một thứ ngọc tròn màu trắng.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.