Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
筆據


筆據 bút cứ
  1. Chứng cớ của nét bút.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.