Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
蓬矢


蓬矢 bồng thỉ
  1. Mũi tên bằng cỏ bồng. Xem tang hồ bồng thỉ .



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.