Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
謹慎


謹慎 cẩn thận
  1. Không sơ suất cẩu thả.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.