Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
警報


警報 cảnh báo
  1. Báo tin sự việc nguy cấp có thể xảy ra.
  2. báo cáo của cảnh sát.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.