Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
辯護


辯護 biện hộ
  1. Dùng lí lẽ chứng cứ để bênh vực.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.