Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
逼迫


逼迫 bức bách
  1. Giục giã.
  2. Ép buộc.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.