Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
邊險


邊險 biên hiểm
  1. Chỗ hiểm yếu nơi biên giới.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.