Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
雄辯


雄辯 hùng biện
  1. Giỏi lí luận, có tài thuyết phục.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.