Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
露喉


露喉 lộ hầu
  1. Cục xương ở trước cổ lồi ra, thấy rõ.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.