Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
饑荒


饑荒 cơ hoang
  1. Mất mùa đói kém.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.