Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
高原


高原 cao nguyên
  1. Vùng đất ở trên cao, so với đồng bằng.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.