Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
高拱


高拱 cao củng
  1. Khoanh tay mà ngồi trên cao, ý nói không phải làm gì, mọi việc đã có người khác.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.