Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
佯狂


佯狂 dương cuồng
  1. Giả điên. Cũng viết là dương cuồng



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.