Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mailer




mailer
['meilə]
danh từ
gói hoặc phong bì đựng thứ gì gửi qua bưu điện; gói bưu phẩm


/'meilə/

danh từ
người gửi thư, người chuẩn bị thư gửi đi; máy chuẩn bị thư gửi đi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mailer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.