Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outlaw





outlaw
['autlɔ:]
danh từ
người sống ngoài vòng pháp luật, người không được luật pháp che chở
kẻ cướp, kẻ thường xuyên phạm tội
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con ngựa bất kham, con ngựa hung dữ
ngoại động từ
đặt ra ngoài vòng pháp luật
cấm
outlaw certain addictive drugs
cấm một số thuốc gây nghụiên


/'autlɔ:/

danh từ
người sống ngoài vòng pháp luật, người không được luật pháp che chở
kẻ cướp, kẻ thường xuyên phạm tội
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con ngựa bất kham, con ngựa hung dữ

ngoại động từ
đặt ra ngoài vòng pháp luật
cấm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "outlaw"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.