Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ouzel




ouzel
['u:zl]
Cách viết khác:
ousel
['u:zl]
danh từ
(động vật học) chim két
a ring ouzel
chim két khoang cổ


/'u:zl/ (ousel) /'u:zl/

danh từ
(động vật học) chim hét

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ouzel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.