Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
puce




puce
[pju:s]
tính từ
(thuộc) màu nâu sẫm, (thuộc) màu cánh gián
danh từ
màu nâu sẫm, màu cánh gián


/pju:s/

tính từ
nâu sẫm, nâu cánh gián

danh từ
màu nâu sẫm, màu cánh gián

Related search result for "puce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.