Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scintillating




scintillating
['sintileitiη]
tính từ
sắc sảo; lỗi lạc và tế nhị
scintillating repartee
lời ứng đối sắc sảo


/'sintileitiɳ/

tính từ
nhấp nháy, lấp lánh, lóng lánh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.