Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
siree




siree
['saiə]
danh từ
đực giống
hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua)
(thơ ca) cha, cha ông
ngoại động từ
sinh sản, đẻ ra (ngựa giống)


/'sirə/ (sirree) /sə'ri:/ (siree) /sə'ri:/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ), nhuốm &

Related search result for "siree"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.