Chuyển bộ gõ


Từ điển Kỹ Thuật - Kinh Tế Anh Việt Anh
slide



bàn dao
  • bottom slide: phần dưới bàn dao
  • compound slide rest: bàn dao chữ thập
  • cross slide: bàn dao ngang
  • cross slide: bàn dao chữ thập
  • cross slide feed mechanism: cơ cấu bàn dao ngang
  • cut off slide: bàn dao ngang
  • cutoff slide: bàn dao cắt
  • cutting-off slide: bàn dao cắt
  • cutting-off slide: bàn dao ngang
  • longitudinal slide: bàn dao dọc
  • milling slide: bàn dao máy phay
  • multiple-tool slide: bàn dao nhiều dao
  • parting (tool) slide: bàn dao ngang
  • parting (tool) slide: bàn dao cắt
  • planing turning slide: bàn trượt dọc của bàn dao (máy tiện)
  • profiling slide: bàn dao chép hình
  • slide head: bàn dao chữ thập
  • slide head: bàn dao ngang
  • slide rest: bàn dao chữ thập
  • slide rest: bàn dao ngang
  • top slide rest: bàn dao chữ thập
  • bàn dao chữ thập
    bàn trượt
  • bed slide: bàn trượt dọc
  • capstan slide: bàn trượt rơvonve
  • cross slide: bàn trượt ngang
  • cutter slide: bàn trượt máy phay
  • elevating slide: bàn trượt lên
  • grinding wheel slide: bàn trượt mang bánh mài
  • longitudinal slide: bàn trượt dọc
  • planing turning slide: bàn trượt dọc của bàn dao (máy tiện)
  • slide lathe: máy tiện có bàn trượt
  • slide plate: bàn trượt lưỡi ghi
  • top slide: bàn trượt trên
  • top slide (tool slide, tool rest): bàn trượt trên (giá dao)
  • transverse slide: bàn trượt ngang
  • turret slide: bàn trượt của đầu rơvonve
  • vertical planer slide: bàn trượt đứng của máy bào
  • wheel (stand) slide: bàn trượt ụ mài
  • wheel head slide: bàn trượt đầu mài
  • wheelhead slide: bàn trượt mang đá mài
  • con chạy (trên thước cân)
    con mã
    con trượt điều tiết
    đầu trượt
    đầu xọc
  • precision slide: đầu xọc chính xác
  • đẩy
    đẩy trượt
    dương bản
  • lantern slide: dương bản (cho) đèn chiếu
  • đường dẫn trượt
  • inverted vee slide: đường dẫn trượt chữ V
  • inverted vee slide: đường dẫn trượt lăng trụ
  • roller slide: đường dẫn trượt con lăn
  • wedge slide: đường dẫn trượt đuôi én
  • đường trượt
  • head slide: đường trượt của ụ
  • key slide: đường trượt than
  • giá lắc
    giấy bóng kính
    khối nặng di động
    khối nặng trượt
    máng
  • emergency slide: máng trượt cấp cứu
  • máng thả
    máng trượt
  • emergency slide: máng trượt cấp cứu
  • mặt nghiêng, ván trượt
    Giải thích EN: 1. a sloping trough with a flat bottom end; used to transport goods from a high level to a lower level.a sloping trough with a flat bottom end; used to transport goods from a high level to a lower level.2. a piece of a mechanism that moves linearly over a surface between guides.a piece of a mechanism that moves linearly over a surface between guides..
    Giải thích VN: Máng dốc có đầu dưới phẳng, dùng để đưa hàng hóa từ nơi cao xuống nơi thấp. 2. bộ phận của máy móc chuyển động trên bề mặt được tạo bởi các thanh dẫn.
    mặt trượt
    phim dương bản
    pittông
    rãnh trượt
  • feed slide: rãnh trượt dẫn tiến
  • sự quay trượt
    sự trượt
  • collapse slide: sự trượt lở
  • debris slide: sự trượt lở
  • earth slide: sự trượt đất
  • flow slide of road subgrade slopes: sự trượt mái dốc
  • rock slide: sự trượt lở đá
  • slide fall: sự trượt đá
  • ụ trượt
  • cutting slide: ụ trượt khuôn dập
  • precision slide: ụ trượt chính xác
  • slide lathe: máy tiện có ụ trượt
  • van cửa
    van điều tiết
    van trượt
  • balanced slide valve: van trượt cân bằng
  • balanced slide valve: van trượt bảo hiểm
  • damper slide: van trượt điều tiết
  • expansion slide: van trượt giãn nở
  • flat slide valve: van trượt phẳng
  • flat slide valve: van trượt dẹt
  • governor slide: van trượt điều tiết
  • late admission slide valve: van trượt nạp muộn (hơi nước)
  • late release slide valve: van trượt xả muộn (hơi nước)
  • multiple-way slide valve: van trượt nhiều ngả
  • slide box: hộp van trượt
  • slide carburetor: bộ chế hòa khí có van trượt (động cơ 2 kỳ)
  • slide damper: van trượt ống khói
  • slide shaft: trục van trượt
  • slide valve: cửa van trượt
  • slide valve circle: vòng (tròn) van trượt
  • slide valve liner: ống van trượt
  • slide valve rod: thanh van trượt
  • slide valve spindle: thân van trượt
  • smoke slide: van trượt điều chỉnh khói
  • three-port slide: van trượt hình hộp
  • throttle slide: van trượt điều tiết (bộ chế hòa khí)
  • vòng trượt
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
    bộ trượt
    Lĩnh vực: vật lý
    cấu trượt
    miếng kính đặt vật (kính hiển vi)
    Lĩnh vực: toán & tin
    phim đèn chiếu
    Lĩnh vực: xây dựng
    phim điapozitip
    Lĩnh vực: điện lạnh
    tấm phim (để) chiếu
    Kelvin-Varley slide
    khung trượt Kelvin-Varley
    Kelvin-Varley slide
    thước trượt Kenvil-Varley
    active slide
    tờ chiếu hiện hành
    angle of slide
    góc trượt
    bed slide
    bàn dao
    bed slide
    bàn trượt
    bed slide
    xe dao
    blankholder slide
    con trượt (máy dập tôn)
    bottom slide
    con trượt ngang
    bottom slide
    hàn trượt dưới
    broach slide
    đầu xóc chuốt
    caliper slide
    thước thụt
    caliper, slide
    thước thụt
    circuit slide rule
    thước tính loga hình tròn
    circular slide rule
    thước tính loga hình tròn
    circular slide ruling
    thước tính loga hình tròn
    color slide
    phim chiếu màu
    control slide
    thước điều khiển


    ▼ Từ liên quan / Related words
    Related search result for "slide"
    Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
    © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.